Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL

กฎหมายแพ่ง

  • Danh từ
  • luật dân sự
  • goht2 maai5 phaaeng3

กฎเกณฑ์

  • Danh từ
  • quy định
  • goht2 gaehn1

กด

  • Danh từ
  • cá mèo
  • goht2

กดขี่

  • Trạng từ
  • đàn áp
  • goht2 khee2

กดดัน

  • Danh từ
  • lực lượng
  • goht2 dan1

กดปุ่ม

  • Danh từ
  • nhấn nút
  • goht2 bpoom2

ก็ดี

  • Động từ
  • cũng được
  • gaaw3 dee1

กดแชร์

  • Động từ
  • bấm chia sẻ
  • goht2 chaae1

กดไลก์

  • Động từ
  • bấm "like"
  • goht2 lai1

ก็ตาม

  • Trạng từ
  • không vấn đề
  • gaaw3 dtaam1


Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL