Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL

กติกา

  • Danh từ
  • hiệp ước
  • ga2 dti2 gaa1

กทม.

  • Trạng từ
  • bangkok
  • ga2 thohm1

ก้น

  • Động từ
  • đáy
  • gohn3

กบ

  • Danh từ
  • con ếch
  • gohp2

กบฏ

  • Động từ
  • phiến loạn
  • ga2 boht2

กบดำกบแดง

  • Danh từ
  • bài poker kiểu thái
  • gohp2 dam1 gohp2 daaeng1

ก้ม

  • Động từ
  • khuynh hướng
  • gohm3

กร

  • Danh từ
  • [hậu tố] một người làm những việc nhất định đặc thù
  • gaawn1

กรกฎาคม

  • Danh từ
  • tháng bảy
  • ga2 ra4 ga2 daa1 khohm1

กรง

  • Danh từ
  • trụ bao lơn
  • grohng1


Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL