Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL

กรณี

  • Danh từ
  • trường hợp
  • ga2 ra4 nee1

กรด

  • Động từ
  • chua
  • groht2

กรดไขมันอิ่มตัว

  • Danh từ
  • axit chứa các chất béo bão hòa
  • groht2 khai5 man1 im2 dtuaa1

กรม

  • Danh từ
  • [chính phủ] bộ phận
  • grohm1

กรมธรรม์ประกันภัย

  • Danh từ
  • chính sách bảo hiểm
  • grohm1 ma4 than1 bpra2 gan1 phai1

กรมศิลปากร

  • Động từ
  • vụ mỹ thuật
  • grohm1 sin5 bpaa1 gaawn1

กรมสรรพากร

  • Danh từ
  • cục thuế
  • grohm1 san5 phaa1 gaawn1

กรรณ

  • Danh từ
  • tai
  • gan1

กรรม

  • Danh từ
  • việc làm; nghiệp; tội; nghiệp chướng xấu
  • gam1

กรรมกร

  • Động từ
  • lao động
  • gam1 ma4 gaawn1


Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL