Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL

กรรมการ

  • Danh từ
  • ủy ban; thành viên hội đồng quản trị
  • gam1 ma4 gaan1

กรรมฐาน

  • Danh từ
  • thiền
  • gam1 ma4 thaan5

กรรมวาจก

  • Danh từ
  • (văn phạm) thể bị động
  • gam1 ma4 waa1 johk2

กรรมสิทธิ์

  • Danh từ
  • quyền sở hữu
  • gam1 ma4 sit2

กรรมาชีพ

  • Tính từ
  • giai cấp vô sản
  • gam1 maa1 cheep3

กรรมาธิการ

  • Động từ
  • ủy viên
  • gam1 maa1 thi4 gaan1

กรวยใส่ไอศกรีม

  • Danh từ
  • kem cây
  • gruay1 sai2 ai1 sa2 greem1

กรอก

  • Động từ
  • điền thông tin
  • graawk2

กรอง

  • Trợ từ
  • bím tóc
  • graawng1

กรอบ

  • Tính từ
  • sắc nét
  • graawp2


Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL