Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL

กระ

  • Danh từ
  • tàn nhang (s)
  • gra2

กระจก

  • Danh từ
  • tấm kính
  • gra2 johk2

กระจง

  • Danh từ
  • chuột hươu
  • gra2 johng1

กระจับ

  • Danh từ
  • hạt dẻ
  • gra2 jap2

กระจ่าง

  • Trạng từ
  • sáng sủa
  • gra2 jaang2

กระจาย

  • Động từ
  • phân tán; phân phát; phát sóng; lây lan
  • gra2 jaai1

กระจายเสียง

  • Động từ
  • phát sóng
  • gra2 jaai1 siiang5

กระชับ

  • Động từ
  • gọn nhẹ
  • gra2 chap4

กระชับมิตร

  • Động từ
  • đấu giao hữu
  • gra2 chap4 mit4

กระชาก

  • Danh từ
  • lộ ra
  • gra2 chaak3


Page: (Previous)   1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL