Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page: (Previous)   1  ...  4  5  6  7  8  9  10  11  12  13  ...  723  (Next)
  ALL

กระทำ

  • Động từ
  • làm; biểu diễn; thực hiện; hành động
  • gra2 tham1

กระทำการ

  • Động từ
  • hành động
  • gra2 tham1 gaan1

กระทิง

  • Danh từ
  • bò tót
  • gra2 thing1

กระทุ้งเส้า

  • Danh từ
  • đua thuyền
  • gra2 thoong4 sao3

กระนั้น

  • Trạng từ
  • theo cách đó; như thế
  • gra2 nan4

กระบวน

  • Danh từ
  • qui trình
  • gra2 buaan1

กระบวนการ

  • Danh từ
  • phương pháp
  • gra2 buaan1 gaan1

กระบอก

  • Danh từ
  • hình trụ
  • gra2 baawk2

กระบอกตั๋วรถเมล์

  • Danh từ
  • ống soát vé xe buýt (mà người bán vé cầm)
  • gra2 baawk2 dtuaa5 roht4 maeh1

กระบาย

  • Danh từ
  • cống
  • gra2 baai1


Page: (Previous)   1  ...  4  5  6  7  8  9  10  11  12  13  ...  723  (Next)
  ALL