Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page: (Previous)   1  ...  5  6  7  8  9  10  11  12  13  14  ...  723  (Next)
  ALL

กระบี่

  • Danh từ
  • tỉnh saber
  • gra2 bee2

กระบุง

  • Danh từ
  • cái rổ
  • gra2 boong1

กระป๋อง

  • Danh từ
  • hộp thiếc
  • gra2 bpaawng5

กระปุก

  • Danh từ
  • bát
  • gra2 bpook2

กระผม

  • Danh từ
  • vâng thưa ngài
  • gra2 phohm5

กระมัง

  • Trạng từ
  • có thể là không, có lẽ
  • gra2 mang1

กระวนกระวายใจ

  • Tính từ
  • bực bội; lo lắng;
  • gra2 wohn1 gra2 waai1 jai1

กระวาน

  • Danh từ
  • thảo quả
  • gra2 waan1

กระสอบ

  • Danh từ
  • bao
  • gra2 saawp2

กระสุน

  • Danh từ
  • đạn
  • gra2 soon5


Page: (Previous)   1  ...  5  6  7  8  9  10  11  12  13  14  ...  723  (Next)
  ALL