Từ điển Thái - Việt



Browse the glossary using this index

Special | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z | ALL

Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL

ก็

  • Trạng từ
  • cũng thế; cũng; nên ...
  • gaaw3

ก.

  • Danh từ
  • gam viết tắt cho กรัม
  • gram1   

ก. ขอพูดกับเกล็นครับ

  • Mẫu câu
  • " xin phép cho tôi nói chuyện với glenn"
  • khaaw5 phuut3 gap2 glen1 khrap4

ก.พ.

  • Viết tắt คณะกรรมการข้าราชการพลเรือน
  • văn phòng ủy ban dịch vụ dân sự
  • gaaw1 phaaw1

กก

  • Danh từ
  • căn cứ
  • gohk2

กก.

  • Danh từ
  • kg
  • gi2 lo:h1 gram1

ก๋ง

  • Danh từ
  • ông ngoại
  • gohng5

กฎ

  • Danh từ
  • qui định
  • goht2

กฎกระทรวง

  • Danh từ
  • quy định bộ
  • goht2 gra2 thaawn1 wohng1

กฎหมาย

  • Danh từ
  • pháp luật
  • goht2 maai5


Page:  1  2  3  4  5  6  7  8  9  10  ...  723  (Next)
  ALL